Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ben Gibson

Stoke CityHậu vệENG
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ben Gibson là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stoke City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11900002191%50%006,56
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/48 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ben Gibson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughB 2-3dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-3900021044/4814/8—6,56
15/08/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Oldham AthleticT 2-0dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityB 0-2900000164/7316/8—6,73
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthB 1-3450000020/2411/5—5,85
11/04/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversH 1-1240010020/2001/2—6,74
06/04/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20121950 nghìn €
01/03/201320250 nghìn €
11/07/201320250 nghìn €
07/01/201420600 nghìn €
23/02/201522600 nghìn €
23/09/201522600 nghìn €
19/04/2016232,0 triệu €
31/07/2016232,0 triệu €
19/02/2017246,0 triệu €
27/06/2017248,0 triệu €
26/02/20182510,0 triệu €
12/08/20182515,0 triệu €
18/12/20182515,0 triệu €
04/03/20192612,0 triệu €
12/06/20192610,0 triệu €
09/12/2019268,0 triệu €
07/04/2020276,5 triệu €
29/07/2020274,5 triệu €
14/10/2020273,0 triệu €
09/03/2021285,0 triệu €
07/06/2021287,0 triệu €
22/12/2021287,0 triệu €
14/06/2022296,0 triệu €
13/09/2022294,0 triệu €
26/10/2022292,5 triệu €
31/05/2023302,0 triệu €
20/12/2023301,5 triệu €
23/05/2024311,2 triệu €
23/09/2024311,0 triệu €
29/12/2024311,0 triệu €
26/05/202532800 nghìn €
02/12/202532700 nghìn €
27/05/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh71
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com