
Ben Gibson là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stoke City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/48 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/48 | 1 | 4/8 | — | 6,56 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/73 | 1 | 6/8 | — | 6,73 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 1/5 | — | 5,85 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/20 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/03/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/07/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/01/2014 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/02/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/09/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/04/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 24 | 6,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 24 | 8,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 25 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 15,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 26 | 12,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 6,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 27 | 4,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 29 | 6,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 23/09/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 02/12/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực57