Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ben Gannon-Doak

Bournemouth AFCTiền đạoSCO
20Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Ben Gannon-Doak là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Bournemouth AFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

22Trận ra sân
11Đá chính
956Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
956Phút/bàn
7/25Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—421920005378%52%006,53
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211030003075%44%006,57
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11780014097%33%007,70
Ngoại hạng Anh2026-2027—60580003081%50%006,52
Vòng loại World Cup châu Âu2026—653381016480%61%106,77
World Cup2026—321870004090%33%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/75 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/48 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/34 (97%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/49 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/91 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/36 (61%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/53 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ben Gannon-Doak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 2-010000110/1000/1—6,61
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Sturm GrazT 3-0840020032/4214/9—6,19
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaB 1-5450000215/2212/4—6,43
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaB 1-2730010129/3625/12—6,24
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 2-0760043121/2736/10—7,09
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-331000002/511/1—6,31
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaH 0-012000017/70——6,48
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 0-12000003/300/1—6,66
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Real SociedadT 2-119001014/60——6,94
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-28002007/812/2—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 3,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 16,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/2023173,0 triệu €
08/10/20231710,0 triệu €
18/12/20231810,0 triệu €
26/05/20241810,0 triệu €
29/12/20241910,0 triệu €
27/03/20251914,0 triệu €
26/05/20251914,0 triệu €
16/10/20251918,0 triệu €
08/12/20252018,0 triệu €
08/03/20262016,0 triệu €
02/06/20262015,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy60
  • Sức mạnh37
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com