
Ben Barclay
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ben Barclay là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Brighton U23.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Ben Barclay · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 14/10/2026 | Cúp EFL | @ Gillingham | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/85 | 0 | 2/5 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | English U21 Premier League | @ Liverpool U21 | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | vs Paris Saint Germain U21 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | English U21 Premier League | vs Leicester City U21 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/61 | 0 | 2/2 | — | 7,06 |
| 01/09/2026 | English U21 Premier League | vs Arsenal U21 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 96/97 | 2 | 3/9 | V | 6,05 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | @ Northampton Town | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 113/120 | 1 | 3/5 | — | 7,38 |
| 17/05/2026 | English U21 Premier League | vs Manchester United U21 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/45 | 3 | 6/9 | — | — |
| 09/05/2026 | English U21 Premier League | @ Tottenham Hotspur U21 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/25 | 0 | 2/5 | — | 6,72 |
| 05/05/2026 | English U21 Premier League | vs West Ham United U21 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/97 | 0 | 4/4 | — | 7,60 |
| 25/04/2026 | English U21 Premier League | @ Ipswich U21 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/75 | 2 | 7/7 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 05/04/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
Tốc độ37
Kỹ thuật37
Tư duy43
Sức mạnh63
Thể lực42