
Ben Amos là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Burnley.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Notts County | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Lincoln City | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cardiff City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/09/2010 | 20 | — |
| 23/06/2012 | 22 | 750 nghìn € |
| 01/07/2013 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 23/09/2015 | 25 | 750 nghìn € |
| 19/04/2016 | 26 | 750 nghìn € |
| 31/08/2016 | 26 | 750 nghìn € |
| 26/02/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 23/09/2018 | 28 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 16/10/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/02/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/06/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 26/10/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 31/05/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 148
- Chỉ số 248
- Chỉ số 460
- Chỉ số 349