Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ben Amos

BurnleyThủ mônENG
36Tuổi
194Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ben Amos là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Burnley.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—
Hạng Nhất Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ben Amos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedH 2-2dự bị000—0———
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Notts CountyH 1-1dự bị000—0———
02/05/2026Hạng Ba Anhvs Lincoln CityB 0-2dự bị000—0———
29/04/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyT 2-1dự bị000—0———
25/04/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleB 1-2dự bị000—0———
23/04/2026Hạng Ba Anh@ Cardiff CityB 0-1dự bị000—0———
19/04/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticH 0-0dự bị000—0———
17/04/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedT 3-1dự bị000—0———
15/04/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyH 0-0dự bị000—0———
08/04/2026Hạng Ba Anhvs Rotherham UnitedT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2010: —2012: 750 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/200918100 nghìn €
24/09/201020—
23/06/201222750 nghìn €
01/07/2013231,0 triệu €
14/01/2014231,0 triệu €
11/08/2014241,0 triệu €
23/02/201524750 nghìn €
23/09/201525750 nghìn €
19/04/201626750 nghìn €
31/08/201626750 nghìn €
26/02/201726750 nghìn €
23/09/201828750 nghìn €
27/06/201929500 nghìn €
16/10/201929400 nghìn €
26/02/202029250 nghìn €
29/06/202232350 nghìn €
26/10/202232350 nghìn €
31/05/202333300 nghìn €
26/12/202333150 nghìn €
27/06/202434100 nghìn €
29/12/202434100 nghìn €
29/06/20253575 nghìn €
25/11/20253550 nghìn €
11/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Port ValeBurnleyChuyển nhượng—
30/06/2024Wigan AthleticPort ValeChuyển nhượng—
30/06/2021Charlton AthleticWigan AthleticChuyển nhượng—
14/07/2019Bolton WanderersCharlton AthleticChuyển nhượng—
30/05/2019MillwallBolton WanderersCho mượn—
12/07/2018Bolton WanderersMillwallChuyển nhượng—
30/05/2018Charlton AthleticBolton WanderersCho mượn—
28/07/2017Bolton WanderersCharlton AthleticChuyển nhượng—
30/05/2017Cardiff CityBolton WanderersCho mượn—
25/08/2016Bolton WanderersCardiff CityChuyển nhượng—
30/06/2015Manchester UnitedBolton WanderersChuyển nhượng—
27/04/2015Bolton WanderersManchester UnitedCho mượn—
29/01/2015Manchester UnitedBolton WanderersChuyển nhượng—
31/12/2013Carlisle UnitedManchester UnitedCho mượn—
14/11/2013Manchester UnitedCarlisle UnitedChuyển nhượng—
02/01/2013Hull CityManchester UnitedCho mượn—
11/07/2012Manchester UnitedHull CityChuyển nhượng—
30/06/2011Manchester United U21Manchester UnitedChuyển nhượng—
14/03/2011Oldham AthleticManchester United U21Cho mượn—
06/01/2011Manchester United U21Oldham AthleticChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com