Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

ben ahmun

35Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

ben ahmun là tiền đạo 35 tuổi, hiện khoác áo Haverfordwest County.

Tiểu sử ben ahmun

ben ahmun là tiền đạo người Wales, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Haverfordwest County. Cầu thủ sinh ngày 02/02/1992 và có hợp đồng đến 30/05/2027. Trong mùa 2026-2027 tại Welsh Premier League, cầu thủ có 13 trận ra sân, ghi 2 bàn với 841 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 75 nghìn € vào năm 2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
841Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
420Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—13984120000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 841 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/20212975 nghìn €
22/05/20212975 nghìn €
12/12/20212925 nghìn €
09/05/20223025 nghìn €
14/12/20223025 nghìn €
30/06/20233175 nghìn €
11/12/20233175 nghìn €
19/05/20243250 nghìn €
10/12/20243250 nghìn €
18/05/20253350 nghìn €
08/12/20253350 nghìn €
03/05/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com