Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Belmin·Muratovic

F91 DudelangeTiền vệLUX
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Belmin·Muratovic là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo F91 Dudelange.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
371Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——4437100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 4 trận ra sân, 371 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Belmin·Muratovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Atletic Club d'EscaldesB 2-32500000—0——5,80
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Atletic Club d'EscaldesB 0-21500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20192025 nghìn €
14/07/201921100 nghìn €
14/01/202021100 nghìn €
20/07/202022125 nghìn €
11/02/202122100 nghìn €
10/08/20212375 nghìn €
14/01/202223100 nghìn €
06/06/20222450 nghìn €
30/09/20222475 nghìn €
09/02/202324100 nghìn €
11/06/202325100 nghìn €
16/01/202425100 nghìn €
20/06/202426125 nghìn €
26/12/20242675 nghìn €
18/06/202527100 nghìn €
29/12/20252750 nghìn €
18/06/20262825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025CS PetangeF91 DudelangeChuyển nhượng—
30/01/2024Progres NiedercornCS PetangeChuyển nhượng—
29/06/2022ACSM Politehnica IașiProgres NiedercornCho mượn—
27/01/2022Progres NiedercornACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
31/12/2018Free playerProgres NiedercornChuyển nhượng—
30/06/2018Metz U19Free playerTrở lại—
30/06/2015MetzU17Metz U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Metz YouthMetzU17Chuyển nhượng—
30/06/2009Jeunesse Esch YouthFC Metz YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com