
Belen Cruz là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cruz Azul (nữ).
Tiểu sử Belen Cruz
Belen Cruz thi đấu ở vị trí tiền vệ cho câu lạc bộ Cruz Azul (nữ), mang quốc tịch Mexico và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Mexico (nữ), cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng 618 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Điểm trung bình mùa này được ghi nhận là 3,95. Cầu thủ cao 160 cm, nặng 56 kg và sinh ngày 07/11/1998.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
628Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
628Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 628 | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 83% | 40% | 0 | 0 | 4,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 4,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/261 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/28 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/55 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 28
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/3 | — | 6,31 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/6 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 1 | 1/3 | — | 6,49 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 2/2 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 20/27 | 1 | 3/7 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 3/5 | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/40 | 2 | 3/8 | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 0-10 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 2/9 | — | 6,19 |
| 01/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 33/38 | 2 | 4/9 | — | — |