
Belajdi Pusi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Fakel Voronezh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
463Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 327 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 64% | 26% | 1 | 0 | 6,27 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/50 (64%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/57 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 21
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 1,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/5 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-5 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/8 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 1/6 | V | 6,38 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ Akhmat Grozny | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 6,03 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 0-0 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/13 | 0 | 3/7 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/06/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/01/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/11/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/11/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/03/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/05/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 03/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/09/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 02/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 24/03/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/02/2025 | Shamakhi FK | Fakel Voronezh | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2024 | Turan Tovuz | Shamakhi FK | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2023 | Skenderbeu Korca | Turan Tovuz | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Vllaznia Shkoder | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2017 | Vllaznia Shkoder U19 | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KF Vllaznia U17 | Vllaznia Shkoder U19 | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2013 | Unknown | KF Vllaznia U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy67
- Sức mạnh26
- Thể lực43