
Bekzat Kabylan là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Kaspyi Aktau.
Tiểu sử Bekzat Kabylan
Bekzat Kabylan là tiền vệ thi đấu cho FK Kaspyi Aktau, mang quốc tịch Kazakhstan và hiện 30 tuổi. Sinh ngày 03/03/1996, cầu thủ cao 160 cm, nặng 57 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại Kazakhstan Premier League, cầu thủ ra sân 17 trận, có 1 kiến tạo và 193 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 175 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
8Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 17 | 8 | 193 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 193 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/09/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 10/12/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 10/06/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/11/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 24/11/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 05/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/11/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 13/11/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 05/11/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực34