Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bekir Karadeniz

PendiksporTiền vệTUR
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Bekir Karadeniz là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Pendikspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
877Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—101087700116386%51%306,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 877 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
389/452 (86%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
16/62 (25%)
Chuyền dài chính xác
42/61 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
11
Phá bóng
11
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/99 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 34
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bekir Karadeniz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporB 1-2900010248/5847/14V6,92
09/10/2026Turkish First League@ SivassporB 1-4680041029/3602/4V5,84
02/10/2026Giao hữu CLBvs GalatasarayH 3-3851122219/2600/1—8,31
20/09/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKH 1-1900021148/5502/7V6,55
12/09/2026Turkish First League@ BolusporH 1-1900100466/8136/10—7,56
06/09/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporT 1-0900000224/3179/23—6,61
02/09/2026Turkish First League@ SariyerB 0-2890000138/4146/7—6,59
28/08/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-1900020132/3668/18V5,94
23/08/2026Turkish First League@ AntalyasporT 3-2900000118/2146/8—6,74
16/08/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuB 1-4900050146/5012/4—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 425 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 650 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201920125 nghìn €
30/05/202122100 nghìn €
13/02/202222100 nghìn €
19/06/20222375 nghìn €
14/11/202223400 nghìn €
02/04/202323600 nghìn €
22/06/202324550 nghìn €
19/10/202324500 nghìn €
28/12/202324425 nghìn €
25/03/202424375 nghìn €
12/06/202425375 nghìn €
15/10/202425350 nghìn €
08/01/202525350 nghìn €
01/04/202525400 nghìn €
24/06/202526400 nghìn €
28/12/202526400 nghìn €
11/03/202626550 nghìn €
31/05/202627650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024Manisa Futbol KulübüPendiksporCho mượn—
15/07/2023PendiksporManisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2023KeciorengucuPendiksporCho mượn—
18/08/2022PendiksporKeciorengucuChuyển nhượng—
29/06/2021IspartasporPendiksporCho mượn—
01/10/2020PendiksporIspartasporChuyển nhượng—
22/08/2019TokatsporPendiksporChuyển nhượng—
30/06/2017Tokatspor YouthTokatsporChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy58
  • Sức mạnh50
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com