
Beka Kavtaradze là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo UD Melilla.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/12/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/04/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/08/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/05/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/01/2020 | 20 | 225 nghìn € |
| 05/08/2020 | 21 | 225 nghìn € |
| 10/12/2020 | 21 | 275 nghìn € |
| 11/04/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 23/05/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/05/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/10/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 05/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/11/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | UD Melilla | Bars Karakol | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | FK Yelimay Semey | UD Melilla | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2023 | FC Telavi | FK Yelimay Semey | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Rotor Volgograd | FC Telavi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2021 | FC Iberia 1999 Tbilisi | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Metalurgi Rustavi | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Dinamo Tbilisi | FC Metalurgi Rustavi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dinamo Tbilisi Academy | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |