
Behar Feta là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Maribor.
Tiểu sử Behar Feta
Behar Feta là tiền đạo của câu lạc bộ Maribor, quốc tịch North Macedonia, sinh ngày 07/04/2003 và hiện 23 tuổi. Anh thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh đã ra sân 7 trận với tổng cộng 374 phút thi đấu tại Slovenia 1.Liga. Anh rời Maribor sang NK Aluminij vào ngày 30/07/2025 và trở lại Maribor từ NK Aluminij vào ngày 30/06/2026, trước đó được cho Maribor mượn từ NK Domžale vào ngày 31/05/2025. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
397Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 397 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 397 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/05/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/09/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | NK Aluminij | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Maribor | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2025 | NK Domžale | Maribor | Cho mượn | — |
| 06/09/2024 | Maribor | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | Voska Sport | Maribor | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 10/02/2021 | Shkendija Tetovo Youth | Voska Sport | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy64
- Sức mạnh30
- Thể lực26