Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bayron Oyarzo

Union La CaleraTiền đạoCHI
31Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Bayron Oyarzo là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union La Calera.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

35Trận ra sân
23Đá chính
2.052Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
513Phút/bàn
10/32Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—23171.41710126973%36%306,39
Copa de la Liga2026—633591004179%42%007,89
Chilean Cup2026—632762002068%55%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.417 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/26
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
39/88
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
265/359 (73%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
16/72 (22%)
Chuyền dài chính xác
21/33 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
11
Phá bóng
2
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/245 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
89 / 132
Bị tước bóng
46
Mất quyền kiểm soát
309
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 7,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/91 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/61 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 31
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/25 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bayron Oyarzo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionH 1-122010014/503/6—6,86
27/09/2026Chilean Cup@ Univ CatolicaH 0-024001004/714/4—6,65
24/09/2026Chilean Cupvs Univ CatolicaH 1-1660010013/1811/5—6,17
15/09/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheT 1-025001005/813/3—6,59
07/09/2026VĐQG Chile@ O.HigginsB 1-265000008/1002/10—5,95
01/09/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaB 0-1900051220/3725/13—6,25
22/08/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoH 0-0900020119/2728/17V6,42
16/08/2026VĐQG Chile@ NublenseB 1-2450000118/2112/8—6,20
10/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 1-266000009/1466/16—6,13
06/08/2026Chilean Cup@ Santiago WanderersT 4-02000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20192475 nghìn €
09/11/20202575 nghìn €
10/03/202125175 nghìn €
21/10/202126175 nghìn €
27/03/202226175 nghìn €
15/06/202226225 nghìn €
14/11/202227650 nghìn €
03/04/202327500 nghìn €
19/07/202328500 nghìn €
12/12/202328500 nghìn €
12/06/202428500 nghìn €
11/11/202429700 nghìn €
29/06/202529550 nghìn €
16/09/202530400 nghìn €
09/12/202530400 nghìn €
07/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025NublenseUnion La CaleraChuyển nhượng—
31/12/2022Curico UnidoNublenseChuyển nhượng—
31/12/2019BarnecheaCurico UnidoChuyển nhượng—
30/06/2015AC Barnechea U21BarnecheaChuyển nhượng—
31/12/2012Deportes Puerto Montt U21AC Barnechea U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com