
Bayron Oyarzo là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union La Calera.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
23Đá chính
2.052Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
513Phút/bàn
10/32Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 23 | 17 | 1.417 | 1 | 0 | 1 | 26 | 9 | 73% | 36% | 3 | 0 | 6,39 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 3 | 359 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 79% | 42% | 0 | 0 | 7,89 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 3 | 276 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 68% | 55% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.417 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/26
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 39/88
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 265/359 (73%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 16/72 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/33 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/245 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 89 / 132
- Bị tước bóng
- 46
- Mất quyền kiểm soát
- 309
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 7,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/91 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/61 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 31
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/25 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 3/6 | — | 6,86 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ Univ Catolica | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 4/4 | — | 6,65 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs Univ Catolica | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 1/5 | — | 6,17 |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/3 | — | 6,59 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/10 | — | 5,95 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 20/37 | 2 | 5/13 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/27 | 2 | 8/17 | V | 6,42 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 1 | 2/8 | — | 6,20 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 6 | 6/16 | — | 6,13 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | @ Santiago Wanderers | T 4-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/11/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 10/03/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/10/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/03/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 03/04/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/07/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/11/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 16/09/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Nublense | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Curico Unido | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Barnechea | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AC Barnechea U21 | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Deportes Puerto Montt U21 | AC Barnechea U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực42