Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bayron Duarte

Queretaro FCHậu vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Bayron Duarte là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Queretaro FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
913Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—11107710014074%47%606,07
Cúp MLS–Mexico2026—221420004379%84%007,12

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 771 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/224 (74%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/30 (20%)
Chuyền dài chính xác
9/28 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
10
Phá bóng
28
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/76 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 35
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/34 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/13 (84%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bayron Duarte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexico@ Atletico San LuisB 1-2710000033/4025/7—6,20
18/10/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaB 0-5320000110/120—V5,38
27/09/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraT 2-052000004/624/8V6,23
21/09/2026VĐQG Mexicovs Club LeonH 1-155001009/1311/3V6,29
12/09/2026VĐQG Mexico@ Club TijuanaT 1-0750000110/1212/9V6,23
30/08/2026VĐQG Mexico@ AtlasT 3-1830010014/2146/10—5,65
22/08/2026VĐQG Mexicovs TolucaB 1-2730010216/2223/8—6,28
17/08/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.H 0-0820000017/2401/2—6,02
13/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Los Angeles FCH 1-162002209/1144/5—7,04
06/08/2026Cúp MLS–Mexico@ FC DallasB 0-2800021118/2357/8—7,19

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/202320200 nghìn €
10/06/202421150 nghìn €
09/12/202421100 nghìn €
06/04/20252250 nghìn €
19/06/20252250 nghìn €
14/09/202522100 nghìn €
04/12/202522350 nghìn €
19/05/202623400 nghìn €
22/09/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy43
  • Sức mạnh71
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com