Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baworn Tapla

Lamphun WarriorsTiền vệTHA
38Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Baworn Tapla là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Lamphun Warriors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—221360000083%12%106,01

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/77 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/8 (12%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Baworn Tapla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 2-0610000031/3501/4—6,29
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedB 0-2750000033/4200/4V5,73
19/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rasisalai UnitedH 1-1dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Thái Lan@ Port FCB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestB 1-4dự bị00000—0———
17/05/2026Cúp FA Thái@ PT Prachuap FCB 0-1720000152/6122/4—6,70
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Buriram UnitedH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedH 0-020000002/422/2—6,58
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1450000015/2013/4V6,76
11/04/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCB 1-2740000029/3312/5—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/20172950 nghìn €
02/07/20172950 nghìn €
11/02/20182975 nghìn €
02/07/20183075 nghìn €
20/02/201931100 nghìn €
24/01/202132100 nghìn €
09/01/202233100 nghìn €
14/08/202234100 nghìn €
22/01/20233475 nghìn €
24/09/20233575 nghìn €
25/02/20243675 nghìn €
25/08/20243675 nghìn €
01/05/20253750 nghìn €
21/12/20253750 nghìn €
14/05/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh56
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com