
Baworn Tapla là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Lamphun Warriors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 12% | 1 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/77 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 1/4 | — | 6,29 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | 0/4 | V | 5,73 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rasisalai United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/61 | 2 | 2/4 | — | 6,70 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 2/2 | — | 6,58 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 3/4 | V | 6,76 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 2/5 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2017 | 29 | 50 nghìn € |
| 02/07/2017 | 29 | 50 nghìn € |
| 11/02/2018 | 29 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 30 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 31 | 100 nghìn € |
| 24/01/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/01/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 14/08/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 22/01/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 35 | 75 nghìn € |
| 25/02/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực47