
Bautista Barros Schelotto
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Bautista Barros Schelotto là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.059Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1059Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 15 | 11 | 969 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 72% | 59% | 3 | 0 | 6,45 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 50% | 0 | 0 | 7,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 969 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/299 (72%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 9/32 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/49 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/76 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 23
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/47 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 8/9 | — | 6,55 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/32 | 3 | 5/7 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 1/5 | — | 6,03 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 3 | 4/8 | V | 5,81 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/34 | 3 | 5/8 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 2 | 2/7 | V | 6,30 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 20/32 | 3 | 4/5 | — | 5,97 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 4/5 | — | 5,84 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/10/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/09/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | CA Platense | Gimnasia La Plata | Cho mượn | — |
| 28/02/2024 | Gimnasia La Plata | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CA Fénix | Gimnasia La Plata | Cho mượn | — |
| 15/06/2022 | Gimnasia La Plata | CA Fénix | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực47