
Batuhan Artarslan là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Aliaga Futbol.
Tiểu sử Batuhan Artarslan
Batuhan Artarslan là tiền vệ người Turkey, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Aliaga Futbol ở tuổi 32. Cầu thủ sinh ngày 25/05/1994, cao 189 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Ở Turkish Second League, cầu thủ có 5 trận và 85 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2017), hợp đồng đến 29/06/2027. Thương vụ gần nhất là chuyển từ Erzincanspor sang Aliaga Futbol vào ngày 14/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | — | — | 5 | 0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · 5 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/07/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/02/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/05/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/01/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/06/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/02/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/08/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/06/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 16/01/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 14/11/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 02/04/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 19/10/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 04/01/2026 | 31 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Erzincanspor | Aliaga Futbol | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Erzurumspor FK | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2021 | Umraniyespor | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2020 | Erzurumspor FK | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | Trabzonspor | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Sanliurfaspor | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 18/08/2016 | Trabzonspor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | 1461 Trabzon | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | Trabzonspor | 1461 Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | 1461 Trabzon | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Trabzonspor | 1461 Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Trabzonspor U21 | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | 1461 Trabzon | Trabzonspor U21 | Cho mượn | — |
| 07/07/2013 | Trabzonspor U21 | 1461 Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | 1461 Trabzon | Trabzonspor U21 | Cho mượn | — |
| 31/01/2013 | Trabzonspor U21 | 1461 Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2012 | Trabzonspor U18 | Trabzonspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Trabzonspor Youth | Trabzonspor U18 | Chuyển nhượng | — |