Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Batraz Gurtsiev

Alania VladikavkazTiền vệRUS
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Batraz Gurtsiev là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Alania Vladikavkaz.

Tiểu sử Batraz Gurtsiev

Batraz Gurtsiev là tiền vệ của Alania Vladikavkaz, quốc tịch Russia, sinh ngày 12/12/1998 và hiện 27 tuổi. Với chiều cao 181 cm và cân nặng 73 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa hiện tại, cầu thủ ghi 3 bàn trong 12 trận và thi đấu tổng 500 phút. Các số liệu này đều thuộc giải RUS D3A, và hợp đồng có hạn đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € (2023).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
3Đá chính
521Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—13352132000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 521 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/20181975 nghìn €
19/12/20182075 nghìn €
13/06/20192075 nghìn €
22/12/201921175 nghìn €
28/06/202021200 nghìn €
18/10/202021300 nghìn €
28/12/202022400 nghìn €
23/05/202122450 nghìn €
06/12/202122500 nghìn €
29/05/202223600 nghìn €
20/11/202223500 nghìn €
18/06/202324600 nghìn €
29/11/202324600 nghìn €
13/06/202425550 nghìn €
03/12/202425400 nghìn €
01/06/202526350 nghìn €
02/12/202526300 nghìn €
24/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sokol SaratovAlania VladikavkazChuyển nhượng—
11/01/2026SKA KhabarovskSokol SaratovChuyển nhượng—
08/07/2025FC OrenburgSKA KhabarovskChuyển nhượng—
29/06/2025Sokol SaratovFC OrenburgCho mượn—
21/01/2025FC OrenburgSokol SaratovChuyển nhượng—
20/01/2025Alania VladikavkazFC OrenburgCho mượn—
27/01/2023FC OrenburgAlania VladikavkazChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
07/07/2022Alania VladikavkazFC OrenburgHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2020FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaAlania VladikavkazChuyển nhượng—
29/06/2020Alania VladikavkazFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaCho mượn—
30/06/2019FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaAlania VladikavkazChuyển nhượng Free—
30/06/2018Spartak Vladikavkaz (-2020)FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
31/12/2016Free playerSpartak Vladikavkaz (-2020)Chuyển nhượng—
29/08/2016FK Krasnodar YouthFree playerTrở lại—
31/12/2014Akademia FC Krasnodar U17FK Krasnodar YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com