
Bastos là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Fortaleza.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 62% | 0 | 0 | 7,31 |
| Serie B Brazil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 66% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/160 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Serie B Brazil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/42 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 3 | 4/6 | — | 7,02 |
| 15/05/2026 | Copa do Brasil | @ Chapecoense - SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 63/71 | 1 | 7/13 | — | 6,84 |
| 07/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 2 | 5/7 | — | 6,88 |
| 29/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Independiente Petrolero | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/62 | 0 | 2/3 | V | 6,91 |
| 26/04/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Copa do Brasil | vs Chapecoense - SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/89 | 4 | 8/11 | — | 7,78 |
| 19/04/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Racing Club de Avellaneda | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/76 | 3 | 4/7 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/03/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/07/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/02/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 24/05/2016 | 25 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2017 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 26 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 27 | 6,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 28 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 28 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 3,2 triệu € |
| 24/08/2020 | 29 | 2,7 triệu € |
| 30/01/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2021 | 30 | 1,7 triệu € |
| 17/06/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 31 | 1,7 triệu € |
| 01/12/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 20/06/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 33 | 900 nghìn € |
| 16/06/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 26/09/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 34 | 900 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Botafogo - RJ | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | Al Ahli SC | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Al-Ain Al Atawlah | Al Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Rostov | Al-Ain Al Atawlah | Cho mượn | — |
| 04/08/2021 | Al-Ain Al Atawlah | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2020 | Lazio | Al-Ain Al Atawlah | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 16/08/2016 | FK Rostov | Lazio | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 10/07/2013 | CA Petróleos Luanda | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CA Petróleos Luanda U19 | CA Petróleos Luanda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh74
- Thể lực67