Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bastos

FortalezaHậu vệANG
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Bastos là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Fortaleza.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa do Brasil2026—221800001192%62%007,31
Serie B Brazil2026—11900000088%66%007,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/160 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/24 (62%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Serie B Brazil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/42 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bastos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeT 2-0900000037/4234/6—7,02
15/05/2026Copa do Brasil@ Chapecoense - SCB 0-2900011163/7117/13—6,84
07/05/2026Copa Sudamericanavs Racing Club de AvellanedaT 2-1dự bị00000—0———
03/05/2026Serie A Brazilvs Remo - PAB 1-2900000044/4925/7—6,88
29/04/2026Copa Sudamericanavs Independiente PetroleroT 3-0900020058/6202/3V6,91
26/04/2026Serie A Brazilvs Internacional - RSH 2-2dự bị00000—0———
22/04/2026Copa do Brasilvs Chapecoense - SCT 1-0900000085/8948/11—7,78
19/04/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCT 4-1dự bị00000—0———
16/04/2026Copa Sudamericana@ Racing Club de AvellanedaT 3-2dự bị00000—0———
13/04/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRH 2-2900000072/7634/7—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 6,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,7 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201322400 nghìn €
27/03/201423500 nghìn €
30/07/2014231,0 triệu €
22/02/2015231,0 triệu €
17/06/2015241,2 triệu €
05/01/2016243,0 triệu €
24/05/2016255,0 triệu €
01/01/2017255,0 triệu €
27/03/2017264,0 triệu €
07/06/2017264,0 triệu €
28/12/2017268,0 triệu €
06/06/2018276,5 triệu €
19/12/2018275,0 triệu €
05/06/2019284,0 triệu €
11/12/2019284,0 triệu €
07/04/2020293,2 triệu €
24/08/2020292,7 triệu €
30/01/2021292,5 triệu €
04/06/2021301,7 triệu €
17/06/2021302,0 triệu €
28/12/2021302,0 triệu €
01/06/2022311,7 triệu €
01/12/2022311,5 triệu €
20/06/2023321,2 triệu €
10/12/2023321,0 triệu €
27/03/202433900 nghìn €
16/06/202433800 nghìn €
26/09/2024331,0 triệu €
08/12/2024331,0 triệu €
05/06/202534900 nghìn €
09/12/202534700 nghìn €
25/05/202635600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Botafogo - RJFortalezaChuyển nhượng—
28/08/2023Al Ahli SCBotafogo - RJChuyển nhượng—
07/09/2022Al-Ain Al AtawlahAl Ahli SCChuyển nhượng—
29/06/2022FK RostovAl-Ain Al AtawlahCho mượn—
04/08/2021Al-Ain Al AtawlahFK RostovChuyển nhượng—
21/10/2020LazioAl-Ain Al AtawlahHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
16/08/2016FK RostovLazioHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
10/07/2013CA Petróleos LuandaFK RostovChuyển nhượng—
30/06/2010CA Petróleos Luanda U19CA Petróleos LuandaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh74
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com