Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bassel Jradi

Boldklubben af 1893Tiền vệLIB
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Bassel Jradi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch LIB, hiện khoác áo Boldklubben af 1893.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bassel Jradi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcB 0-5860000015/1614/7—5,80
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ ÚcB 0-2850000219/2618/17—5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/20121950 nghìn €
10/01/201319200 nghìn €
25/05/201319250 nghìn €
06/12/201421300 nghìn €
26/12/201522300 nghìn €
17/12/201623300 nghìn €
22/12/201724700 nghìn €
24/09/201825750 nghìn €
10/03/201925850 nghìn €
15/09/2019261,0 triệu €
26/12/2019261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
26/07/202027800 nghìn €
27/12/202027700 nghìn €
09/06/202127300 nghìn €
28/09/202128400 nghìn €
10/01/202228600 nghìn €
19/06/202228600 nghìn €
09/01/202329600 nghìn €
30/05/202329450 nghìn €
24/09/202330450 nghìn €
08/01/202430450 nghìn €
25/08/202431400 nghìn €
01/05/202531400 nghìn €
07/10/202532325 nghìn €
22/12/202532250 nghìn €
01/06/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026AEL LimassolBoldklubben af 1893Chuyển nhượng—
30/06/2025True Bangkok UnitedAEL LimassolChuyển nhượng—
26/07/2023Apollon Limassol FCTrue Bangkok UnitedChuyển nhượng—
30/06/2021Hajduk SplitApollon Limassol FCChuyển nhượng—
13/08/2018StromsgodsetHajduk SplitChuyển nhượng—
30/12/2016LillestromStromsgodsetCho mượn—
06/01/2016StromsgodsetLillestromChuyển nhượng—
18/07/2014NordsjaellandStromsgodsetChuyển nhượng—
30/06/2013AB AkademiskNordsjaellandChuyển nhượng—
30/06/2012Boldklubben af 1893 YouthAB AkademiskChuyển nhượng—
30/06/2010Boldklubben af 1893 YouthBoldklubben af 1893 YouthChuyển nhượng—
30/06/2008Lyngby Boldklub YouthBoldklubben af 1893 YouthChuyển nhượng—
31/12/2006Boldklubben af 1893 YouthLyngby Boldklub YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy60
  • Sức mạnh37
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com