
Bassam Walid là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ghazl El Mahallah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | — | 0 | 0 | 6,02 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | — | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · 1 trận ra sân, 6 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | — | — | 6,02 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/40 | 1 | 2/5 | — | 6,22 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/67 | 1 | 6/9 | — | 6,30 |
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/38 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 1/2 | — | 6,58 |
| 09/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/14 | 0 | 0/1 | — | 7,09 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 0/3 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/11/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/05/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 30/11/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/09/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Proxy FC | Ghazl El Mahallah | Hết hạn mượn | — |
| 05/10/2022 | Wadi Degla SC | Proxy FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Wadi Degla FC U21 | Wadi Degla SC | Chuyển nhượng | — |