
Bashkim Ajdini
Hậu vệ
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Bashkim Ajdini là hậu vệ 33 tuổi.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/11/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/03/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/02/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/07/2016 | 23 | 225 nghìn € |
| 09/02/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/06/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/01/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 06/04/2018 | 25 | 225 nghìn € |
| 07/06/2018 | 25 | 225 nghìn € |
| 14/01/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/07/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/02/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 15/06/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 14/12/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 29/11/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/09/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfL Osnabrück | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2023 | SV Sandhausen | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfL Osnabrück | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SG Sonnenhof Grossaspach | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2015 | Arminia Bielefeld | SG Sonnenhof Grossaspach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Arminia Bielefeld II | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SJC Hövelriege | Arminia Bielefeld II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực40