Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Basar Onal

LOSC LilleHậu vệTUR
22Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Basar Onal là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo LOSC Lille.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
491Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—432110001181%32%006,45
Cúp C1 châu Âu2026-2027—20170001092%66%006,52
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—332631001090%21%106,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/64 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/31 (32%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/14 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/32 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/14 (21%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Basar Onal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayB 2-4150010010/1011/2—6,73
18/10/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29H 1-1dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ ArsenalB 0-3dự bị00000—0———
20/09/2026Ligue 1@ OGC NiceB 1-2640011213/1302/5—6,37
13/09/2026Ligue 1vs TroyesT 2-0710000123/2613/12—6,20
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Real BetisB 2-32000003/401/1—6,31
04/09/2026Ligue 1@ Toulouse FCT 1-019000005/602/3—6,52
29/08/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainH 2-2dự bị00000—0———
23/08/2026Ligue 1@ Angers SCOT 2-0570000011/1923/11—6,71
17/05/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 2-1710140635/4005/8—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/20221725 nghìn €
22/06/202217100 nghìn €
11/10/202218200 nghìn €
02/04/202318400 nghìn €
03/07/202318500 nghìn €
07/01/202419800 nghìn €
09/06/2024191,0 triệu €
16/12/202420900 nghìn €
27/03/202520750 nghìn €
27/05/202520700 nghìn €
01/10/2025211,0 triệu €
01/12/2025211,5 triệu €
10/03/2026214,0 triệu €
27/05/2026217,0 triệu €
23/09/20262210,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026NEC NijmegenLOSC LilleHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
04/07/2024De GraafschapNEC NijmegenHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
28/02/2022De Graafschap U18De GraafschapChuyển nhượng—
30/06/2021De Graafschap U17De Graafschap U18Chuyển nhượng—
30/06/2020De Graafschap Doetinchem YouthDe Graafschap U17Chuyển nhượng—
30/06/2012DZC '68 YouthDe Graafschap Doetinchem YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy49
  • Sức mạnh27
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com