
Basar Onal là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo LOSC Lille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
491Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 211 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 32% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 66% | 0 | 0 | 6,52 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 263 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 21% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/64 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/31 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/32 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/14 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | B 2-4 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/2 | — | 6,73 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Arsenal | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/13 | 0 | 2/5 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 1 | 3/12 | — | 6,20 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Betis | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,52 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 2 | 3/11 | — | 6,71 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 2-1 | 71 | 0 | 1 | 4 | 0 | 6 | 35/40 | 0 | 5/8 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/10/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 27/03/2025 | 20 | 750 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 01/10/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/03/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 7,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | NEC Nijmegen | LOSC Lille | Hết hạn mượn 12.5M € | 12,5 triệu € |
| 04/07/2024 | De Graafschap | NEC Nijmegen | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 28/02/2022 | De Graafschap U18 | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | De Graafschap U17 | De Graafschap U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | De Graafschap Doetinchem Youth | De Graafschap U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | DZC '68 Youth | De Graafschap Doetinchem Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật62
- Tư duy49
- Sức mạnh27
- Thể lực29