
Bas Kuipers là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 3 | 5 | 1 | 83% | 56% | 2 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/287 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/32 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/48 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/32 | 1 | 2/7 | V | 6,13 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 3/4 | — | 6,18 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/29 | 1 | 1/3 | — | 6,16 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 3 | 3/4 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 1 | 1/5 | — | 6,27 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/45 | 1 | 4/10 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 46/50 | 1 | 5/5 | — | 7,17 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 30/38 | 1 | 4/6 | — | 7,33 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 2 | 3/3 | V | 6,57 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | 2/3 | V | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/02/2014 | 19 | 125 nghìn € |
| 10/08/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/02/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/02/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/01/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 06/06/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/01/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/06/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 23/10/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/01/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 10/11/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 850 nghìn € |
| 30/05/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 16/12/2024 | 30 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 01/10/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 01/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Twente Enschede | Sparta Rotterdam | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2026 | FC Arouca | FC Twente Enschede | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | FC Twente Enschede | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Go Ahead Eagles | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 05/07/2020 | NEC Nijmegen | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | Farul Constanta | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | ADO Den Haag | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | Excelsior SBV | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ajax Amsterdam U21 | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Excelsior SBV | Ajax Amsterdam U21 | Cho mượn | — |
| 03/08/2014 | Ajax Amsterdam U21 | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Ajax U18 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | ASC De Volewijckers Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực46