
Bas Huisman là thủ môn 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Almere City FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
278Phút
0Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 278 | 0 | 0 | 4 | 69% | 51% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,40
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/69 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/45 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Jong Sparta Rotterdam Youth | T 4-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 3/5 | — | 6,52 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 9/14 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 3/8 | — | 5,97 |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Spakenburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Katwijk | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/03/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2025 | Vitesse Arnhem | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Vitesse U21 | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vitesse U18 | Vitesse U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vitesse Arnhem (Youth) | Vitesse U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RKHVV Huissen Youth | Vitesse Arnhem (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh32
- Thể lực46