Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bartosz Rymaniak

Gornik PolkowiceHậu vệPOL
36Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Bartosz Rymaniak là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Gornik Polkowice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 125 nghìn €2011: 275 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 450 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: —20082024
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/20081850 nghìn €
07/09/200919125 nghìn €
30/03/201121275 nghìn €
18/02/201222350 nghìn €
30/08/201222350 nghìn €
07/02/201323450 nghìn €
21/07/201323400 nghìn €
13/02/201424300 nghìn €
20/07/201424250 nghìn €
04/03/201525200 nghìn €
29/06/201525150 nghìn €
09/01/201626200 nghìn €
27/03/201626150 nghìn €
23/07/201626200 nghìn €
20/01/201727200 nghìn €
04/07/201727300 nghìn €
15/01/201828400 nghìn €
02/07/201828400 nghìn €
24/01/201929500 nghìn €
28/06/201929500 nghìn €
14/01/202030400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
17/08/202030400 nghìn €
18/01/202131300 nghìn €
20/05/202131300 nghìn €
14/10/202131150 nghìn €
30/12/202132100 nghìn €
06/04/202232200 nghìn €
13/06/202232125 nghìn €
17/11/202233100 nghìn €
15/06/20233350 nghìn €
04/12/20233450 nghìn €
20/06/20243425 nghìn €
07/08/202434—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com