Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

bartol kardum

HNK GoricaTiền đạoCRO
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

bartol kardum là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Gorica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—30150001060%60%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của bartol kardum · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekH 1-1dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Croatiavs RudesB 1-29001001/103/4—6,46
20/09/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961T 1-0dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 0-1dự bị00000—0———
01/09/2026VĐQG Croatiavs RijekaH 0-0dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoB 0-2dự bị00000—0———
17/08/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitB 1-21000001/200/1—6,27
09/08/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebB 1-35000001/20——6,29
02/08/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 700 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202418100 nghìn €
26/06/202518300 nghìn €
29/12/202519250 nghìn €
25/06/202619700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026NK Lokomotiva ZagrebHNK GoricaChuyển nhượng—
30/06/2025Zagreb locomotive U19NK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2023NK Lokomotiva Zagreb U17Zagreb locomotive U19Chuyển nhượng—
14/02/2022NK Sesvete U17NK Lokomotiva Zagreb U17Chuyển nhượng—
30/06/2021NK Sesvete YouthNK Sesvete U17Chuyển nhượng—
29/08/2019NK Zagreb City U19NK Sesvete YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com