
Bartol Barisic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Sarajevo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
471Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 471 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 471 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SC Austria Lustenau | T 3-0 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
| 18/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
| 10/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/03/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2020 | 17 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 13/06/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 14/12/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 24/05/2023 | 20 | 550 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 21 | 475 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/09/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/09/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dunajska Streda | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SK Austria Klagenfurt | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Dunajska Streda | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Dinamo Zagreb | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Domzale | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Dinamo Zagreb | Domzale | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | NK Istra 1961 | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 01/07/2022 | Dinamo Zagreb | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dinamo Zagreb II | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2019 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2010 | NK Croatia Sesvete Youth | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật40
- Tư duy59
- Sức mạnh30
- Thể lực40