Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bart Vriends

Adelaide UnitedHậu vệNED
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Bart Vriends là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Adelaide United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—119000000——006,10
Cúp Úc2026—11900000089%71%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/37 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bart Vriends · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Công an Hà NộiB 0-29000000—0——6,10
30/07/2026Cúp Úc@ South MelbourneB 1-2900000033/3715/7—6,72
15/05/2026A-Leaguevs Auckland FCB 0-3900010045/4913/5—6,55
09/05/2026A-League@ Auckland FCH 1-1900000028/3412/3—6,43
26/04/2026A-League@ Melbourne CityT 2-1900000060/6515/10—6,79
19/04/2026A-Leaguevs Macarthur FCT 3-1900010052/5502/3—6,91
11/04/2026A-League@ Newcastle JetsH 1-1900010043/4635/7—7,16
03/04/2026A-Leaguevs Auckland FCH 1-1900010029/3726/9—6,80
20/03/2026A-League@ Western Sydney Wanderers FCT 4-2900010043/4802/6—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 550 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/201322150 nghìn €
10/02/201422300 nghìn €
10/08/201423400 nghìn €
10/02/201523500 nghìn €
30/06/201524550 nghìn €
04/02/201624500 nghìn €
14/07/201625500 nghìn €
17/01/201725500 nghìn €
06/06/201726400 nghìn €
16/01/201826400 nghìn €
11/06/201827400 nghìn €
20/01/201927400 nghìn €
02/07/201928400 nghìn €
17/12/201928500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
13/10/202029400 nghìn €
18/05/202130400 nghìn €
04/01/202230300 nghìn €
07/06/202231350 nghìn €
10/11/202231400 nghìn €
22/06/202332450 nghìn €
14/12/202332450 nghìn €
30/05/202433400 nghìn €
08/01/202533350 nghìn €
02/06/202534300 nghìn €
12/01/202634275 nghìn €
27/05/202635250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Sparta RotterdamAdelaide UnitedChuyển nhượng—
30/06/2016Go Ahead EaglesSparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2013FC Utrecht U21Go Ahead EaglesChuyển nhượng—
29/06/2013Go Ahead EaglesFC Utrecht U21Cho mượn—
15/01/2013FC Utrecht U21Go Ahead EaglesChuyển nhượng—
30/06/2010FC Utrecht U19FC Utrecht U21Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Utrecht U17FC Utrecht U19Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Utrecht YouthFC Utrecht U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh64
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com