
Bart Vriends là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Adelaide United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 71% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/37 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Công an Hà Nội | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 30/07/2026 | Cúp Úc | @ South Melbourne | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 5/7 | — | 6,72 |
| 15/05/2026 | A-League | vs Auckland FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/49 | 1 | 3/5 | — | 6,55 |
| 09/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 2/3 | — | 6,43 |
| 26/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/65 | 1 | 5/10 | — | 6,79 |
| 19/04/2026 | A-League | vs Macarthur FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/55 | 0 | 2/3 | — | 6,91 |
| 11/04/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/46 | 3 | 5/7 | — | 7,16 |
| 03/04/2026 | A-League | vs Auckland FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/37 | 2 | 6/9 | — | 6,80 |
| 20/03/2026 | A-League | @ Western Sydney Wanderers FC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/48 | 0 | 2/6 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/02/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/08/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/02/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 550 nghìn € |
| 04/02/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/01/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/06/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/01/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/06/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/01/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 02/07/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/05/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/01/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 10/11/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 30/05/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 12/01/2026 | 34 | 275 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Sparta Rotterdam | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Go Ahead Eagles | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Utrecht U21 | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Go Ahead Eagles | FC Utrecht U21 | Cho mượn | — |
| 15/01/2013 | FC Utrecht U21 | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh64
- Thể lực51