
Bart van Rooij là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
874Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 784 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 88% | 46% | 1 | 0 | 7,15 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 66% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 527/594 (88%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 11/38 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/54 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/52 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/84 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 57/62 | 1 | 1/3 | — | 7,00 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Thun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 80/84 | 4 | 6/9 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 59/70 | 0 | 1/5 | V | 6,12 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 2 | 3/7 | — | 6,14 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 56/62 | 2 | 4/7 | — | 7,43 |
| 09/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 77/89 | 1 | 2/2 | — | 7,69 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 59/63 | 3 | 4/9 | — | 7,11 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-1 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 76/81 | 0 | 1/4 | — | 7,69 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Qarabag | T 2-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/59 | 1 | 3/5 | — | 6,96 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Qarabag | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 48/55 | 4 | 6/13 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/01/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/10/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/11/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 4,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 24 | 9,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2024 | NEC Nijmegen | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2019 | N.E.C. Nijmegen Youth | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NEC Nijmegen U17 | N.E.C. Nijmegen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | NEC Nijmegen Amateurs Youth | NEC Nijmegen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SV Estria Escharen Youth | NEC Nijmegen Amateurs Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật61
- Tư duy53
- Sức mạnh71
- Thể lực62