
Bart Ramselaar là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Lion City Sailors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
479Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
479Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 254 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 58% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 100% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 254 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/69 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/19 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Tai Po | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/27 | 1 | 3/5 | — | 6,53 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Công an Hà Nội | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 2/2 | — | 7,00 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs BG Pathum United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 40/42 | 1 | 4/7 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/11/2015 | 19 | 750 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2016 | 19 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 5,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 20 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 20 | 7,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 21 | 6,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 21 | 6,0 triệu € |
| 03/10/2018 | 22 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,4 triệu € |
| 13/10/2020 | 24 | 2,4 triệu € |
| 05/01/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 04/01/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 25 | 3,8 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 3,8 triệu € |
| 22/06/2023 | 26 | 3,3 triệu € |
| 16/10/2023 | 27 | 2,3 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 03/12/2024 | 28 | 1,6 triệu € |
| 03/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật61
- Tư duy74
- Sức mạnh44
- Thể lực45