
Bartłomiej Poczobut là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Siedlce.
Tiểu sử Bartłomiej Poczobut
Bartłomiej Poczobut là tiền vệ của câu lạc bộ Pogon Siedlce, mang quốc tịch Poland và hiện 33 tuổi. Anh cao 180 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh đã ra sân 11 trận với tổng 920 phút thi đấu, gồm 10 trận tại Hạng 2 Ba Lan và 1 trận tại Cúp Ba Lan. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 100 nghìn €, còn mức giá trị cao nhất là 350 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
920Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 830 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 830 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/03/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/01/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/09/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/03/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/08/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 24/01/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 02/07/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 20/02/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 23/02/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 07/09/2021 | 28 | — |
| 05/07/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/03/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực38