
Bart Meijers là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Borac Banja Luka.
Tiểu sử Bart Meijers
Bart Meijers là hậu vệ của Borac Banja Luka, mang quốc tịch Netherlands, 29 tuổi và sinh ngày 10/01/1997. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Bart Meijers thi đấu tổng 450 phút, gồm 4 trận tại Bosnia and Herzegovina Premier League và 1 trận tại Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường hiện ở mức 400 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 800 nghìn € vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất vào 21/07/2026 đưa cầu thủ từ Wydad Casablanca về Borac Banja Luka, hợp đồng đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 25% | 1 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/38 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 1/4 | V | 6,05 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Vikingur Reykjavik | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maxline Vitebsk | B 0-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,65 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Petrocub | H 3-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Petrocub | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/01/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/10/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 06/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/09/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 14/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/03/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/03/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 03/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/11/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 24/03/2026 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Wydad Casablanca | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2025 | Borac Banja Luka | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Petrolul Ploiesti | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | Almere City FC | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2019 | NAC Breda | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Helmond Sport | NAC Breda | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | NAC Breda | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | NAC Breda U19 | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | NAC Breda U17 | NAC Breda U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | NAC Breda (Youth) | NAC Breda U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | RBC Roosendaal Youth | NAC Breda (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực56