Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Barry Maguire

East KilbrideTiền vệSCO
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Barry Maguire là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo East Kilbride.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
313Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—4327800020——106,28
Scottish League One2026-2027—203500000——006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Barry Maguire · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Onevs MontroseH 1-1600000—0——6,25
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Kelty HeartsT 2-19000000—0——6,50
10/10/2026Scottish League Onevs Airdrie UnitedH 2-2dự bị00000—0———
03/10/2026Scottish League One@ East FifeT 3-02900000—0——6,50
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ StranraerB 3-49000100—0—V5,63
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Celtic BH 3-39000100—0——6,33
19/09/2026Scottish League One@ Alloa AthleticT 2-1dự bị00000—0———
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Bonnyrigg RoseT 3-1800000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/20192050 nghìn €
19/08/201921150 nghìn €
04/02/202021150 nghìn €
20/07/202022200 nghìn €
17/01/202122300 nghìn €
27/06/202123350 nghìn €
30/12/202123375 nghìn €
26/06/202224375 nghìn €
12/12/202224375 nghìn €
25/06/202325375 nghìn €
29/05/202426375 nghìn €
03/10/202426300 nghìn €
02/12/202426250 nghìn €
16/06/202527175 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026Free PlayerEast Kilbride FCChuyển nhượng—
23/07/2026Hamilton Academical F.C.Free PlayerTrở lại—
30/06/2024Motherwell F.C.Hamilton Academical F.C.Chuyển nhượng—
07/01/2024Kidderminster HarriersMotherwell F.C.Cho mượn—
17/08/2023Motherwell F.C.Kidderminster HarriersChuyển nhượng—
30/05/2023Dundee F.C.Motherwell F.C.Cho mượn—
25/01/2023Motherwell F.C.Dundee F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2019Motherwell FC BMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
18/05/2019Queen of SouthMotherwell FC BCho mượn—
31/12/2018Motherwell FC BQueen of SouthChuyển nhượng—
30/06/2018Motherwell FC U20Motherwell FC BChuyển nhượng—
30/06/2015Motherwell FC U17Motherwell FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh43
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com