
Barry Maguire
Tiền vệNED
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Barry Maguire là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Almere City Youth | B 4-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,10 |
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs AFC Amsterdam | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 09/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Kozakken Boys | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 25/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs IJsselmeervogels | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Quick Boys | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 4,50 |
| 11/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs HHC Hardenberg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 28/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ ACV Assen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 21/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Excelsior Maassluis | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2007 | 18 | 350 nghìn € |
| 04/08/2008 | 18 | 650 nghìn € |
| 07/01/2009 | 19 | 850 nghìn € |
| 06/01/2010 | 20 | 750 nghìn € |
| 21/06/2011 | 21 | 650 nghìn € |
| 16/01/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/06/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/02/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/08/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/02/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/12/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 03/11/2019 | 30 | 175 nghìn € |
| 28/12/2020 | 31 | 175 nghìn € |
| 16/06/2021 | 31 | 175 nghìn € |
| 21/10/2021 | 31 | 175 nghìn € |
| 22/06/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2009; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | GVVV Veenendaal | Free player | Trở lại | — |
| 22/07/2022 | Den Bosch | GVVV Veenendaal | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Geylang United FC | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Limerick FC | Geylang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2018 | Free player | Limerick FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV TEC Tiel | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2016 | Free player | SV TEC Tiel | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Sarpsborg 08 | Free player | Trở lại | — |
| 23/08/2015 | Den Bosch | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | VVV Venlo | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Utrecht | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Den Bosch | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Den Bosch U19 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1999 | TSV Theole Youth | FC Den Bosch Reserves | Chuyển nhượng | — |