
Barry Cotter là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo CSKA Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Bulgarian Super Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Bulgarian Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 3-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/7 | 1 | 4/5 | — | 5,74 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 3-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 2 | 5/9 | — | 5,46 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | 75 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 31/36 | 1 | 9/13 | — | 8,34 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/7 | 1 | 3/6 | — | 6,31 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CSKA Sofia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,10 |
| 10/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 41/53 | 1 | 9/13 | V | 5,89 |
| 27/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/47 | 3 | 11/15 | — | 7,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/09/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/07/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Derry City | CSKA Sofia | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 22/02/2026 | Barnsley | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2026 | Notts County | Barnsley | Cho mượn | — |
| 03/07/2025 | Barnsley | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Shamrock Rovers | Barnsley | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 29/11/2022 | St. Patrick's Athletic | Shamrock Rovers | Cho mượn | — |
| 19/07/2022 | Shamrock Rovers | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Free player | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2021 | Ipswich Town | Free player | Trở lại | — |
| 07/01/2021 | Chelmsford City | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Ipswich Town | Chelmsford City | Chuyển nhượng | — |
| 02/12/2019 | Chelmsford City | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 25/09/2019 | Ipswich Town | Chelmsford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Limerick FC | Ipswich Town | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 30/06/2017 | Limerick FC Academy | Limerick FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực41