Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Barry Cotter

CSKA SofiaHậu vệIRL
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Barry Cotter là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo CSKA Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—318700000——10—
Bulgarian Super Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 87 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Bulgarian Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Barry Cotter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Ireland Premier Divisionvs Shamrock RoversH 3-311000001/714/5—5,74
22/08/2026Ireland Premier Division@ BohemiansB 3-5610000119/2625/9—5,46
08/08/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversT 2-0751031031/3619/13—8,34
02/08/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticH 1-123001113/713/6—6,31
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaB 0-12800000—0——6,60
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaB 0-19000000—0——6,55
17/07/2026Cúp C2 châu Âuvs CSKA SofiaB 1-29000000—0——5,10
10/07/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaB 2-39000000—0—V5,60
04/07/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedB 2-4900000441/5319/13V5,89
27/06/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedT 2-0900000136/47311/15—7,34

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/201819100 nghìn €
23/09/201819100 nghìn €
27/06/201920100 nghìn €
27/12/202123100 nghìn €
03/07/202223125 nghìn €
26/12/202224150 nghìn €
04/04/202324150 nghìn €
08/06/202324125 nghìn €
26/12/202325200 nghìn €
27/06/202425300 nghìn €
26/12/202426300 nghìn €
17/06/202526300 nghìn €
25/11/202526275 nghìn €
09/06/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Derry CityCSKA SofiaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
22/02/2026BarnsleyDerry CityChuyển nhượng—
21/02/2026Notts CountyBarnsleyCho mượn—
03/07/2025BarnsleyNotts CountyChuyển nhượng—
17/01/2023Shamrock RoversBarnsleyHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
29/11/2022St. Patrick's AthleticShamrock RoversCho mượn—
19/07/2022Shamrock RoversSt. Patrick's AthleticChuyển nhượng—
30/08/2021Free playerShamrock RoversChuyển nhượng—
21/03/2021Ipswich TownFree playerTrở lại—
07/01/2021Chelmsford CityIpswich TownCho mượn—
15/10/2020Ipswich TownChelmsford CityChuyển nhượng—
02/12/2019Chelmsford CityIpswich TownCho mượn—
25/09/2019Ipswich TownChelmsford CityChuyển nhượng—
30/01/2018Limerick FCIpswich TownHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
30/06/2017Limerick FC AcademyLimerick FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh57
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com