
Barry Coffey là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Hartford Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
20Đá chính
1.668Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
19/49Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 25 | 20 | 1.668 | 6 | 0 | 2 | 49 | 19 | 64% | 50% | 3 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.668 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 19/49
- Sút trong vòng cấm
- 41
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/360 (64%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 7/17 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/65 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/170 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 47
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | B 2-3 | 80 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 17/19 | 2 | 4/8 | — | 7,28 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/10 | 1 | 1/2 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/23 | 0 | 7/11 | — | 5,67 |
| 05/10/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 1 | 4/5 | — | 6,44 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 3/6 | — | 5,85 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 17/09/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 19/24 | 0 | 1/6 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 1 | 2/3 | — | 6,16 |
| 09/09/2026 | USL Cup | vs Colorado Springs | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/15 | 1 | 4/9 | — | 7,44 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Detroit City | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 3/5 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 06/03/2024 | 22 | — |
| 28/11/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/01/2025 | 23 | — |
| 29/04/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Cobh Ramblers | Hartford Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Cork City | Cobh Ramblers | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Celtic B | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2022 | Cork City | Celtic B | Cho mượn | — |
| 27/07/2021 | Celtic B | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Cliftonville | Celtic B | Cho mượn | — |
| 29/01/2021 | Celtic B | Cliftonville | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Celtic U17 | Celtic B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chelsea FC Youth | Celtic U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật51
- Tư duy64
- Sức mạnh41
- Thể lực48