
Barry Baggley là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo St. Patrick's Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
25Đá chính
2.299Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2299Phút/bàn
6/28Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 33 | 25 | 2.264 | 1 | 0 | 2 | 28 | 6 | 83% | 49% | 1 | 0 | 6,70 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.264 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/28
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1029/1231 (83%)
- Chuyền quyết định
- 41
- Tạt bóng chính xác
- 25/110 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/122 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 96/193 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 79
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 363
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 35 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/34 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 1-2 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 50/55 | 2 | 5/5 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 4-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 1/3 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/54 | 3 | 4/7 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 2-0 | 15 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/14 | 0 | 0/2 | — | 7,63 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 3/4 | — | 6,60 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 3/7 | — | 6,09 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 2 | 4/6 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Fleetwood Town | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Waterford United | Fleetwood Town | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Fleetwood Town | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Waterford United | Fleetwood Town | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | Fleetwood Town | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Fleetwood Town U21 | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 23/11/2021 | Altrincham | Fleetwood Town | Cho mượn | — |
| 24/10/2021 | Fleetwood Town | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Fleetwood Town U18 | Fleetwood Town U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Glentoran FC U18 | Fleetwood Town U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực45