
Barrie McKay
Tiền đạoSCO
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Barrie McKay là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | B 1-4 | 56 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 2 | 3/8 | — | 6,52 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 6,07 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 41/50 | 1 | 5/8 | — | 6,33 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 17/25 | 0 | — | — | 7,17 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/11/2015 | 20 | 175 nghìn € |
| 13/02/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 17/09/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 750 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2022 | 27 | 850 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 850 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/03/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/03/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Livingston | Free player | Trở lại | — |
| 12/02/2026 | Free player | Livingston | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Heart of Midlothian | Free player | Trở lại | — |
| 06/09/2021 | Free player | Heart of Midlothian | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Swansea City | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2021 | Fleetwood Town | Swansea City | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Swansea City | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2020 | Fleetwood Town | Swansea City | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Swansea City | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | Nottingham Forest | Swansea City | Hết hạn mượn 0.56M € | 560 nghìn € |
| 04/07/2017 | Rangers | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 0.855M € | 855 nghìn € |
| 04/05/2015 | Raith Rovers | Rangers | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Rangers | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2014 | Greenock Morton | Rangers | Cho mượn | — |
| 25/12/2013 | Rangers | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Rangers FC U20 | Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Kilmarnock FC U17 | Rangers FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực44