Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Barrie McKay

Tiền đạoSCO
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Barrie McKay là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SCO.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Barrie McKay · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.B 1-4560100128/3323/8—6,52
13/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedH 0-020000005/80——6,07
09/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.B 0-3800011241/5015/8—6,33
02/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.H 2-2450011317/250——7,17
25/04/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.T 2-0dự bị00000—0———
11/04/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedB 2-3dự bị00000—0———
05/04/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.H 2-2dự bị00000—0———
21/03/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.B 0-227000018/1100/1—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 175 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20141975 nghìn €
16/11/201520175 nghìn €
13/02/201722700 nghìn €
17/09/2017221,0 triệu €
26/02/2018231,0 triệu €
23/09/2018231,0 triệu €
27/06/2019241,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
29/06/202126600 nghìn €
30/12/202127750 nghìn €
26/06/2022271,0 triệu €
12/12/202227850 nghìn €
25/06/202328850 nghìn €
04/12/202328800 nghìn €
29/05/202429800 nghìn €
02/12/202429600 nghìn €
11/03/202530400 nghìn €
16/06/202530250 nghìn €
20/10/202530200 nghìn €
04/03/202631150 nghìn €
19/05/202631100 nghìn €
05/10/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026LivingstonFree playerTrở lại—
12/02/2026Free playerLivingstonChuyển nhượng—
30/06/2025Heart of MidlothianFree playerTrở lại—
06/09/2021Free playerHeart of MidlothianChuyển nhượng—
30/06/2021Swansea CityFree playerTrở lại—
30/05/2021Fleetwood TownSwansea CityCho mượn—
24/09/2020Swansea CityFleetwood TownChuyển nhượng—
06/07/2020Fleetwood TownSwansea CityCho mượn—
30/01/2020Swansea CityFleetwood TownChuyển nhượng—
30/07/2018Nottingham ForestSwansea CityHết hạn mượn 0.56M €560 nghìn €
04/07/2017RangersNottingham ForestHết hạn mượn 0.855M €855 nghìn €
04/05/2015Raith RoversRangersCho mượn—
31/08/2014RangersRaith RoversChuyển nhượng—
04/05/2014Greenock MortonRangersCho mượn—
25/12/2013RangersGreenock MortonChuyển nhượng—
30/06/2012Rangers FC U20RangersChuyển nhượng—
30/06/2011Kilmarnock FC U17Rangers FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh36
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com