
Barreto là tiền vệ 31 tuổi, hiện khoác áo Sukhothai FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
357Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 357 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 62% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/162 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/31 | 0 | 3/4 | — | 6,55 |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-6 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/34 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 4/6 | — | 6,63 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 1 | 2/5 | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/35 | 0 | 5/6 | — | 6,37 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 12/18 | 2 | 4/13 | — | 6,89 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 2 | 7/11 | — | 6,00 |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 4/10 | — | 6,32 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/38 | 0 | 4/5 | — | 6,85 |
| 03/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 3 | 5/7 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực33