
Barne Pernot là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SK Sturm Graz II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57% | 62% | 3 | 0 | 4,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 4,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/63 (57%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 36/63 | 0 | 5/8 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Wacker Innsbruck | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 01/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/02/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/07/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/02/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 10/09/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/10/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/09/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Fortuna Koln | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | SC Verl | Fortuna Koln | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2022 | Free player | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Verl | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2020 | Holstein Kiel II | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Holstein Kiel U19 | Holstein Kiel II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Holstein Kiel U17 | Holstein Kiel U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC St. Pauli Youth | Holstein Kiel U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SV Grün-Weiß Todenbüttel Youth | FC St. Pauli Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực40