
Barnabas Tanyi
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Barnabas Tanyi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo NK Aluminij.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Barnabas Tanyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | MLS Next Pro | @ Atlanta United FC II | T 1-0 | 83 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 8,00 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs International Miami B | T 7-2 | 90 | 3 | 0 | 9 | 5 | 5 | 12/19 | 0 | 3/6 | — | 9,48 |
| 09/09/2026 | MLS Next Pro | @ Atlanta United FC II | B 1-4 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 2 | 2/6 | Đ | 5,50 |
| 30/08/2026 | MLS Next Pro | vs New York Red Bulls B | B 2-4 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 5/10 | 0 | 2/6 | — | 8,16 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | @ Philadelphia Union II | T 4-2 | 84 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 6/11 | 1 | 4/10 | V | 7,91 |
| 20/08/2026 | MLS Next Pro | @ Crown Legacy FC | T 2-0 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 7,58 |
| 17/08/2026 | MLS Next Pro | @ Cincinnati II | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 3 | 1 | 2 | 13/16 | 1 | 3/3 | — | 7,70 |
| 10/08/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
| 02/08/2026 | MLS Next Pro | vs Orlando City B | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/13 | 0 | 3/4 | — | 8,08 |
| 27/07/2026 | MLS Next Pro | vs Columbus Crew B | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/8 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 09/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/11/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/05/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 31/08/2023 | 20 | — |
| 03/03/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/05/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 22/01/2026 | NK Aluminij | Connecticut United FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | NK Brezice 1919 | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Detroit City FC Academy | NK Brezice 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Detroit City | Detroit City FC Academy | Cho mượn | — |
| 08/03/2023 | Detroit City FC Academy | Detroit City | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Detroit City | Detroit City FC Academy | Cho mượn | — |
| 14/02/2022 | Detroit City FC Academy | Detroit City | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | Detroit City | Detroit City FC Academy | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2021 | Detroit City FC Academy | Detroit City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Debreceni VSC - DLA Youth | Detroit City FC Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
Tốc độ59
Kỹ thuật47
Tư duy64
Sức mạnh34
Thể lực35