
Barna Kesztyűs
Tiền vệHUN
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Barna Kesztyűs là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch HUN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/02/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/07/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/11/2015 | 22 | 225 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/09/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/02/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/10/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/03/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 06/08/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/07/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/01/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 31/05/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/01/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 06/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/01/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Free Player | Paksi FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Budapest Honved FC | Free Player | Trở lại | — |
| 02/09/2024 | Nyiregyhaza | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Paksi FC | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pecsi MFC | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 27/07/2022 | Paksi FC | Pecsi MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Budapest Honved FC | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2020 | Paksi FC | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Budapest Honved FC | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 08/07/2019 | Paksi FC | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Budaorsi SC | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 17/07/2018 | Paksi FC | Budaorsi SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Nyiregyhaza | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Paksi FC | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paksi FC II | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Paksi FC U19 | Paksi FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Paksi FC U17 | Paksi FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Paksi FC Youth | Paksi FC U17 | Chuyển nhượng | — |