Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Barlon Sequeira

29Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Barlon Sequeira là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Municipal Pérez Zeledón.

Tiểu sử Barlon Sequeira

Barlon Sequeira là tiền vệ thi đấu cho Municipal Pérez Zeledón, mang quốc tịch Costa Rica, hiện 29 tuổi và sinh ngày 25/05/1998. Trong mùa 2026-2027 tại Costa Rica Primera Division, cầu thủ có 6 trận ra sân với 296 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 250 nghìn € (2021). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ AD Municipal Liberia sang Municipal Pérez Zeledón vào ngày 31/12/2025. Chiều cao 178 cm, chân thuận là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
296Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—6229600000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 296 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/20171950 nghìn €
29/12/201719100 nghìn €
28/05/20182075 nghìn €
28/10/201820150 nghìn €
25/12/201820200 nghìn €
01/06/201921200 nghìn €
28/12/201921200 nghìn €
12/07/202022200 nghìn €
25/12/202022250 nghìn €
17/06/202123250 nghìn €
22/12/202123250 nghìn €
19/07/202224225 nghìn €
06/12/202224175 nghìn €
04/06/202325150 nghìn €
13/03/202425150 nghìn €
13/06/202426150 nghìn €
19/12/202426150 nghìn €
11/06/202527150 nghìn €
29/12/202527175 nghìn €
28/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025AD Municipal LiberiaMunicipal Pérez ZeledónChuyển nhượng—
30/06/2024Puntarenas FCAD Municipal LiberiaChuyển nhượng—
30/06/2023Sporting FCPuntarenas FCChuyển nhượng—
13/01/2022LD AlajuelenseSporting FCChuyển nhượng—
02/07/2017LD Alajuelense IILD AlajuelenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh44
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com