Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baris Kalayci

KaragumrukTiền vệTUR
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị

Baris Kalayci là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Karagumruk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
304Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—733040007290%57%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/120 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/28 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Baris Kalayci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 1-2dự bị00000—0———
15/10/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporB 0-1650000220/2514/8—6,48
11/10/2026Turkish First Leaguevs MuglasporH 1-119001004/612/4—6,63
14/09/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporB 3-4120010116/1634/4—6,36
03/09/2026Turkish First Leaguevs KayserisporH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Turkish First League@ IstanbulsporH 1-1280011211/1301/1—7,05
22/08/2026Turkish First Leaguevs BursasporT 2-1560020012/1333/5—6,83
15/08/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporT 2-1790021032/3301/2—6,80
09/08/2026Turkish First League@ Iğdır FKB 0-2450000014/1411/4—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 1,8 triệu €2026: 1,6 triệu €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20241925 nghìn €
08/01/20251975 nghìn €
01/04/202519125 nghìn €
24/06/202519125 nghìn €
30/09/202520200 nghìn €
16/12/202520200 nghìn €
04/03/202620600 nghìn €
20/05/2026201,8 triệu €
05/10/2026211,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,6 triệu €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com