
Baris Kalayci là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Karagumruk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
304Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 304 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 90% | 57% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/120 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/25 | 1 | 4/8 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/4 | — | 6,63 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 3-4 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/16 | 3 | 4/4 | — | 6,36 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/13 | 3 | 3/5 | — | 6,83 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/33 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 09/08/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 1 | 1/4 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/01/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 01/04/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 30/09/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/03/2026 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 1,8 triệu € |
| 05/10/2026 | 21 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,6 triệu €.