
Baris Ekincier là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Elazigspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
137Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 137 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 137 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 1-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,68 |
| 25/04/2026 | Turkish First League | @ Adana Demirspor | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,48 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 4/4 | — | 6,73 |
| 14/04/2026 | Turkish First League | @ Amedspor | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 3/5 | — | 6,81 |
| 09/04/2026 | Turkish First League | vs Sakaryaspor | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 1 | 3/9 | — | 6,22 |
| 21/03/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/21 | 1 | 2/4 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/10/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/10/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/04/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/10/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Umraniyespor | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Sanliurfaspor | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Waldhof Mannheim | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | VfL Bochum 1848 | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 26/05/2020 | SK Austria Klagenfurt | VfL Bochum 1848 | Cho mượn | — |
| 17/07/2019 | VfL Bochum 1848 | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VfL Bochum U19 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | Rot-Weiss Essen U19 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RW Essen U17 | Rot-Weiss Essen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SF Oestrich-Iserlohn Youth | RW Essen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực33