Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baris Ekincier

ElazigsporTiền đạoAZE
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Baris Ekincier là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Elazigspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
137Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—5113710100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 137 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Baris Ekincier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 1-49000002/211/1—6,68
25/04/2026Turkish First League@ Adana DemirsporT 3-19000002/30——6,48
19/04/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporB 1-213001006/614/4—6,73
14/04/2026Turkish First League@ AmedsporH 2-213001101/303/5—6,81
09/04/2026Turkish First Leaguevs SakaryasporT 2-010000000/100/1—6,45
04/04/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 0-1600000011/1913/9—6,22
21/03/2026Turkish First Leaguevs PendiksporH 0-0740000218/2112/4—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201819100 nghìn €
07/01/201919100 nghìn €
11/06/201920100 nghìn €
02/12/201920100 nghìn €
07/02/202121100 nghìn €
15/06/202122100 nghìn €
29/12/202122100 nghìn €
31/05/202223100 nghìn €
04/10/202223150 nghìn €
07/12/202223150 nghìn €
12/06/202324150 nghìn €
19/10/202324250 nghìn €
28/12/202324325 nghìn €
25/03/202425325 nghìn €
12/06/202425300 nghìn €
15/10/202425300 nghìn €
08/01/202525300 nghìn €
01/04/202526300 nghìn €
24/06/202526300 nghìn €
28/12/202526350 nghìn €
11/03/202626400 nghìn €
31/05/202627400 nghìn €
08/10/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026UmraniyesporElazigsporChuyển nhượng—
09/07/2024SanliurfasporUmraniyesporChuyển nhượng—
26/07/2023Waldhof MannheimSanliurfasporChuyển nhượng—
30/08/2021VfL Bochum 1848Waldhof MannheimChuyển nhượng—
26/05/2020SK Austria KlagenfurtVfL Bochum 1848Cho mượn—
17/07/2019VfL Bochum 1848SK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
30/06/2018VfL Bochum U19VfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
10/07/2017Rot-Weiss Essen U19VfL Bochum U19Chuyển nhượng—
30/06/2016RW Essen U17Rot-Weiss Essen U19Chuyển nhượng—
30/06/2015SF Oestrich-Iserlohn YouthRW Essen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh36
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com