
Baran Sarka
Tiền vệTUR
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Baran Sarka là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 0/4 | V | 5,57 |
| 07/04/2026 | Turkish First League | vs Adana Demirspor | T 4-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 2 | 4/5 | — | 6,35 |
| 03/04/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 2/7 | V | 5,98 |
| 22/03/2026 | Turkish First League | vs Amedspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/40 | 0 | 2/7 | V | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 03/10/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/03/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Atakas Hatayspor | 12 Bingöl Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 21/08/2023 | Atakas Hatayspor | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Nevsehirspor Genclik | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Hacettepe Spor | Nevsehirspor Genclik | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Unknown | Hacettepe Spor | Chuyển nhượng | — |