Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baran Mogultay

Iğdır FKHậu vệTUR
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Baran Mogultay là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Iğdır FK.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Baran Mogultay · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporT 1-0dự bị00000—0———
07/09/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 2-1dự bị00000—0———
03/09/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüT 4-2dự bị00000—0———
30/08/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026Süper Ligvs KayserisporT 3-12000002/300/1—6,23
04/05/2026Süper Lig@ AntalyasporH 0-0dự bị00000—0———
27/04/2026Süper Ligvs SamsunsporB 2-3450000219/2203/4—6,52
24/04/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳ@ Besiktas JKB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202218100 nghìn €
07/12/202218200 nghìn €
29/03/202318300 nghìn €
12/06/202319400 nghìn €
27/12/202319400 nghìn €
19/03/202419250 nghìn €
10/06/202420250 nghìn €
29/12/202420300 nghìn €
10/06/202521275 nghìn €
30/09/202521250 nghìn €
16/12/202521250 nghìn €
20/05/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Borussia Dortmund IIIğdır FKChuyển nhượng—
29/06/2026AlanyasporBorussia Dortmund IICho mượn—
13/07/2025Borussia Dortmund IIAlanyasporChuyển nhượng—
30/06/2024MSV DuisburgBorussia Dortmund IIChuyển nhượng—
30/06/2022MSV Duisburg U19MSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2021MSV Duisburg U17MSV Duisburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2019MSV Duisburg AmMSV Duisburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Rot Weiss Ahlen YouthMSV Duisburg AmChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy55
  • Sức mạnh35
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com