
Baran Başyiğit là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bursaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 128 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 71% | 50% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/39 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/2 | — | 6,59 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 2/4 | — | 6,67 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 3/5 | — | 6,56 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 16/01/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/04/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | — |
| 04/01/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Ispartaspor | Bursaspor | Hết hạn mượn 0.29925M € | 299 nghìn € |
| 20/07/2025 | Genclerbirligi | Ispartaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Polatli 1926 SK | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Genclerbirligi | Polatli 1926 SK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Hacettepe SK | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 22/01/2024 | Genclerbirligi | Hacettepe SK | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Orduspor 1967 SK | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | Genclerbirligi | Orduspor 1967 SK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hacettepe Spor | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Genclerbirligi | Hacettepe Spor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Genclerbirligi Ankara Youth | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |