Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Barış Atik

1. FC MagdeburgTiền đạoTUR
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Barış Atik là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
710Phút
0Bàn thắng
6Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—7762800412282%45%107,01
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11820021075%50%007,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
17/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
257/313 (82%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
7/40 (17%)
Chuyền dài chính xác
26/42 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/74 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 31
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/32 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Barış Atik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-2900030245/5106/9—6,25
10/10/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-0900031347/54010/14—7,20
12/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternT 3-0900020137/4604/10—6,46
06/09/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-2900110552/6613/9—7,01
30/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 2-0890110116/2227/13V6,88
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ BahlingerT 4-0820210324/3202/4—7,22
15/08/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückT 3-0890110543/4914/14—7,70
08/08/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigB 1-6900111517/2500/5—7,60
17/05/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 0-1900000024/3316/12V6,07
09/05/2026Bundesliga 2@ Holstein KielT 3-1901032223/3002/8—7,94

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20141925 nghìn €
23/03/201520100 nghìn €
18/07/201520125 nghìn €
12/02/201621125 nghìn €
21/07/201621125 nghìn €
25/01/201722250 nghìn €
01/06/201722800 nghìn €
21/01/201823600 nghìn €
20/03/201823450 nghìn €
18/06/201823350 nghìn €
20/08/201823600 nghìn €
07/01/201923600 nghìn €
11/06/201924800 nghìn €
12/12/201924800 nghìn €
01/04/202025700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
14/07/202025450 nghìn €
19/01/202126325 nghìn €
25/03/202126350 nghìn €
13/06/202126450 nghìn €
10/10/202126500 nghìn €
29/12/202126550 nghìn €
15/03/202227650 nghìn €
31/05/202227800 nghìn €
29/11/202227800 nghìn €
30/03/202328900 nghìn €
27/06/2023281,0 triệu €
14/12/2023281,0 triệu €
05/06/202429800 nghìn €
18/12/202429800 nghìn €
25/03/2025301,0 triệu €
18/06/2025301,0 triệu €
15/12/202530800 nghìn €
31/05/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2021Free Player1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/06/2020Dynamo DresdenFree PlayerTrở lại—
02/07/2018TSG HoffenheimDynamo DresdenHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2018SV Darmstadt 98TSG HoffenheimCho mượn—
09/01/2018TSG HoffenheimSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
08/01/20181. FC KaiserslauternTSG HoffenheimCho mượn—
30/06/2017TSG Hoffenheim1. FC KaiserslauternChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
29/06/2017Sturm GrazTSG HoffenheimCho mượn—
25/01/2017TSG HoffenheimSturm GrazChuyển nhượng—
30/06/2016TSG Hoffenheim IITSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2014Hoffenheim U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2012SV Waldhof Mannheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2010SV Waldhof Mannheim YouthSV Waldhof Mannheim U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật74
  • Tư duy69
  • Sức mạnh29
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com