
Barış Atik là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
710Phút
0Bàn thắng
6Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 628 | 0 | 0 | 4 | 12 | 2 | 82% | 45% | 1 | 0 | 7,01 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/313 (82%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 7/40 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/42 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/74 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 31
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/32 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 45/51 | 0 | 6/9 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 47/54 | 0 | 10/14 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/46 | 0 | 4/10 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 52/66 | 1 | 3/9 | — | 7,01 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 2 | 7/13 | V | 6,88 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Bahlinger | T 4-0 | 82 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 24/32 | 0 | 2/4 | — | 7,22 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | T 3-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 43/49 | 1 | 4/14 | — | 7,70 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | B 1-6 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 17/25 | 0 | 0/5 | — | 7,60 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 6/12 | V | 6,07 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 23/30 | 0 | 2/8 | — | 7,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/03/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/07/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 12/02/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/01/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/06/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/01/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/03/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 18/06/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/08/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/04/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 14/07/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 19/01/2021 | 26 | 325 nghìn € |
| 25/03/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/06/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 10/10/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 15/03/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/03/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 25/03/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2021 | Free Player | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dynamo Dresden | Free Player | Trở lại | — |
| 02/07/2018 | TSG Hoffenheim | Dynamo Dresden | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2018 | SV Darmstadt 98 | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 09/01/2018 | TSG Hoffenheim | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | 1. FC Kaiserslautern | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | TSG Hoffenheim | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | Sturm Graz | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 25/01/2017 | TSG Hoffenheim | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TSG Hoffenheim II | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SV Waldhof Mannheim U17 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SV Waldhof Mannheim Youth | SV Waldhof Mannheim U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ75
- Kỹ thuật74
- Tư duy69
- Sức mạnh29
- Thể lực60